pete seeger

pete seeger

Pete Seeger plays his banjo for a crowd in a park.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pete Seeger: Một ca sĩ dân ca người Mỹ, người công lớn trong việc khơi dậy sự quan tâm đến âm nhạc dân gian vào những năm 1960. Ông sinh năm 1919 nổi tiếng với các bài hát phản chiến hoạt động xã hội.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người cho rằng Pete Seeger đã khơi dậy sự quan tâm đến nhạc dân gian ở Mỹ.)
  • (Bài hát "Where Have All the Flowers Gone?" được phổ biến bởi Pete Seeger.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pete Seeger's legacy": di sản của Pete Seeger, thường đề cập đến ảnh hưởng của ông đối với âm nhạc hoạt động xã hội.
    • Pete Seeger's legacy includes both his music and his activism for peace and environmental causes. (Di sản của Pete Seeger bao gồm cả âm nhạc hoạt động hòa bình môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Folk singer (n): ca sĩ dân ca.

    • Bob Dylan is another famous folk singer from the 1960s. (Bob Dylan một ca sĩ dân ca nổi tiếng khác của thập niên 1960.)
  • Activist (n): nhà hoạt động xã hội.

    • Pete Seeger was also a dedicated activist. (Pete Seeger cũng một nhà hoạt động xã hội tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
  • Folk musician: nhạc dân gian.
  • Protest singer: ca sĩ phản chiến ( ông thường hát các bài hát ủng hộ hòa bình công bằng xã hội).
Các cụm từ liên quan
  • Folk music revival: phong trào phục hưng nhạc dân gian.

    • Pete Seeger was a key figure in the folk music revival of the 1960s. (Pete Seeger nhân vật chủ chốt trong phong trào phục hưng nhạc dân gian thập niên 1960.)
  • Social activism: hoạt động xã hội.

    • His social activism was as important as his music. (Hoạt động xã hội của ông cũng quan trọng như âm nhạc của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • "The voice of a generation": tiếng nói của một thế hệ (ám chỉ ảnh hưởng của ông).
    • Pete Seeger was often called the voice of a generation through his folk songs. (Pete Seeger thường được gọi là tiếng nói của một thế hệ qua các bài hát dân ca của mình.)

Từ gần giống